make up to date

/meɪk əp tɪ deɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "make up to date". Phiên âm /meɪk əp tɪ deɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "make up to date" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “make up to date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish